- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Cành cây rủ xuống rồi.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Cành cây rủ xuống.
rũ xuống; xệ xuống; thõng xuống
rủ xuống; xệ xuống; sa xuống
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Cành cây rủ xuống rồi.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Cành cây rủ xuống.
rũ xuống; xệ xuống; thõng xuống
rủ xuống; xệ xuống; sa xuống
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rủ xuống; cụp xuống; sa xuống
sa (y học); rủ xuống; xệ xuống
rủ xuống; cụp xuống; sa xuống
sa (y học); rủ xuống; xệ xuống