- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(của phụ nữ) lấy chồng thấp kém hơn; hạ giá
(của phụ nữ) lấy chồng thấp hơn địa vị; hạ giá
Cô ấy đã hạ giá lấy một người nghèo.
(của phụ nữ) lấy chồng thấp kém hơn; hạ giá
(của phụ nữ) lấy chồng thấp hơn địa vị; hạ giá
Cô ấy đã hạ giá lấy một người nghèo.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
(của phụ nữ) lấy chồng thấp kém hơn; hạ giá
(của phụ nữ) lấy chồng thấp kém hơn; hạ giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.