- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.