- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
người kế nhiệm; người đảm nhận tiếp theo
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
người kế nhiệm; người đảm nhận tiếp theo
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.