- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bị sa thải; mất việc (do cắt giảm nhân sự)
Anh ấy bị sa thải rồi.
thôi gác; (của công nhân) bị sa thải; mất việc làm
Anh ấy đã tan ca, bây giờ đang nghỉ ngơi ở nhà.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bị sa thải; mất việc (do cắt giảm nhân sự)
Anh ấy bị sa thải rồi.
thôi gác; (của công nhân) bị sa thải; mất việc làm
Anh ấy đã tan ca, bây giờ đang nghỉ ngơi ở nhà.
bị sa thải; mất việc (do cắt giảm nhân sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.