- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tình cảm của dân chúng; nguyện vọng của cấp dưới
tình hình của kẻ dưới (khiêm tốn); thực tình của cấp dưới
tình cảm của dân chúng; nguyện vọng của cấp dưới
tình hình của kẻ dưới (khiêm tốn); thực tình của cấp dưới
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình cảm của dân chúng; nguyện vọng của cấp dưới
tình cảm của dân chúng; nguyện vọng của cấp dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.