- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cúi đầu bái lạy; quỳ xuống vái
quỳ lạy; hành lễ bái phục
quỳ lạy; bái lạy
cúi đầu bái lạy; quỳ xuống vái
quỳ lạy; hành lễ bái phục
quỳ lạy; bái lạy
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cúi đầu bái lạy; quỳ xuống vái
cúi đầu bái lạy; quỳ xuống vái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.