- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chữ ký cuối thư; dòng ký tên (ở cuối thư, thiệp)
Xin hãy ký tên vào phần cuối thư.
tên người tặng/hiến; chữ ký người gửi (ở cuối thư hoặc tác phẩm)
Xin hãy viết tên của bạn vào phần tên người tặng.
chữ ký cuối thư; dòng ký tên (ở cuối thư, thiệp)
Xin hãy ký tên vào phần cuối thư.
tên người tặng/hiến; chữ ký người gửi (ở cuối thư hoặc tác phẩm)
Xin hãy viết tên của bạn vào phần tên người tặng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chữ ký cuối thư; dòng ký tên (ở cuối thư, thiệp)
chữ ký cuối thư; dòng ký tên (ở cuối thư, thiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.