- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dốc toàn lực; cố hết sức
Anh ấy làm việc hết sức mình.
dốc toàn lực; cố hết sức
Anh ấy làm việc hết sức mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
dốc toàn lực; cố hết sức
dốc toàn lực; cố hết sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.