- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ra tay độc ác; xuống tay tàn nhẫn
Anh ta lại ra tay tàn độc với người thân của mình.
ra tay độc ác; hạ độc thủ
Anh ta lại ra tay độc ác với bạn của mình.
ra tay độc ác; xuống tay tàn nhẫn
Anh ta lại ra tay tàn độc với người thân của mình.
ra tay độc ác; hạ độc thủ
Anh ta lại ra tay độc ác với bạn của mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ra tay độc ác; xuống tay tàn nhẫn
ra tay độc ác; xuống tay tàn nhẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.