- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lễ hạ thủy (tàu)
Lễ hạ thủy là một nghi thức quan trọng sau khi tàu được đóng xong.
lễ hạ thủy (tàu)
Lễ hạ thủy là một nghi thức quan trọng sau khi tàu được đóng xong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
lễ hạ thủy (tàu)
lễ hạ thủy (tàu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.