- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ống thoát nước; ống cống
Ống thoát nước bị tắc rồi.
ống thoát nước; ống cống
Ống thoát nước bị tắc rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống thoát nước; ống cống
ống thoát nước; ống cống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.