- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
Anh ấy quyết tâm giảm cân.
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
Anh ấy quyết tâm giảm cân.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.