- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
gạch chân; dấu gạch dưới
Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.
gạch chân; dấu gạch dưới
Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
gạch chân; dấu gạch dưới
gạch chân; dấu gạch dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.