- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mí mắt dưới
Mí mắt dưới của cô ấy hơi sưng.
mí mắt dưới
Mí mắt dưới của cô ấy hơi sưng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mí mắt dưới
mí mắt dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.