- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lễ ra mắt sản phẩm; lễ xuất xưởng
Lễ hạ tuyến rất thành công.
lễ ra mắt sản phẩm; lễ xuất xưởng
Lễ hạ tuyến rất thành công.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
lễ ra mắt sản phẩm; lễ xuất xưởng
lễ ra mắt sản phẩm; lễ xuất xưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.