- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trao lễ đính hôn; gửi sính lễ
Họ chuẩn bị gửi sính lễ rồi.
đính hôn; nạp sính lễ (lễ hỏi cưới)
Họ đã đính hôn rồi.
trao lễ đính hôn; gửi sính lễ
Họ chuẩn bị gửi sính lễ rồi.
đính hôn; nạp sính lễ (lễ hỏi cưới)
Họ đã đính hôn rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mời người tài về là dùng tai lắng nghe tiếng tốt rồi đích thân đến sính lễ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mời người tài về là dùng tai lắng nghe tiếng tốt rồi đích thân đến sính lễ.
trao lễ đính hôn; gửi sính lễ
trao lễ đính hôn; gửi sính lễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.