- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
Những phế liệu này có thể được tái chế.
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
Những phế liệu này có thể được tái chế.
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.