- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tung tích; nơi ở; địa phương
中人或物所在的地方rén huò wù suǒ zàI de dìfang
Tung tích của anh ấy không rõ.
rơi xuống; lao xuống
中东西从高处向下掉下来dōngxi cóng gāo chù xiàng xià diào xiàlai
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
tung tích; nơi ở; địa phương
中人或物所在的地方rén huò wù suǒ zàI de dìfang
Tung tích của anh ấy không rõ.
rơi xuống; lao xuống
中东西从高处向下掉下来dōngxi cóng gāo chù xiàng xià diào xiàlai
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
tung tích; nơi ở; địa phương
tung tích; nơi ở; địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hạt mưa bắt đầu rơi xuống.
Hạt mưa bắt đầu rơi xuống.