- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chôn cất; an táng
Anh ấy được chôn cất trên đỉnh núi.
chôn cất; hạ táng; an táng
chôn cất; an táng
Anh ấy được chôn cất trên đỉnh núi.
chôn cất; hạ táng; an táng
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
chôn cất; an táng
chôn cất; an táng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.