- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đặt hàng; đặt đơn hàng
Xin hỏi, tôi đặt hàng như thế nào?
đặt hàng; đặt đơn hàng
Xin hỏi, tôi đặt hàng như thế nào?
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đặt hàng; đặt đơn hàng
đặt hàng; đặt đơn hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.