- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hạ nghị viện; hạ viện
Hạ viện là một phần của cơ quan lập pháp.
Hạ nghị viện; hạ viện
Hạ viện; Hạ nghị viện
Hạ viện là một phần của Quốc hội Anh.
Hạ nghị viện; hạ viện
Hạ viện là một phần của cơ quan lập pháp.
Hạ nghị viện; hạ viện
Hạ viện; Hạ nghị viện
Hạ viện là một phần của Quốc hội Anh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Hạ nghị viện; hạ viện
Hạ nghị viện; hạ viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.