- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
Anh ấy là nghị sĩ Hạ viện.
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
Anh ấy là nghị sĩ Hạ viện.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.