- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
kiếp sau
Tôi hy vọng kiếp sau vẫn có thể gặp lại bạn.
kiếp sau
Tôi hy vọng kiếp sau vẫn có thể gặp lại bạn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kiếp sau
kiếp sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.