- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
món nhậu; đồ nhắm (ăn kèm với rượu/bia)
Những món nhắm này rất ngon.
món nhậu; đồ nhắm (ăn kèm với rượu/bia)
Những món nhắm này rất ngon.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món nhậu; đồ nhắm (ăn kèm với rượu/bia)
món nhậu; đồ nhắm (ăn kèm với rượu/bia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.