- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hạ cửa cống; đóng cống
Xin hãy hạ cổng cống.
cống xả; cửa cống hạ lưu
Hồ chứa này có một cửa xả.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
hạ cửa cống; đóng cống
Xin hãy hạ cổng cống.
cống xả; cửa cống hạ lưu
Hồ chứa này có một cửa xả.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
hạ cửa cống; đóng cống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.