- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
phía cuối gió; ở thế bất lợi
Con thuyền ở hướng khuất gió.
phía cuối gió; ở thế bất lợi
Con thuyền ở hướng khuất gió.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
phía cuối gió; ở thế bất lợi
phía cuối gió; ở thế bất lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.