- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ăn kèm cơm; (bóng) kích thích vị giác khi ăn cơm
Món này rất đưa cơm.
(của món ăn) hợp với cơm; dễ ăn cơm
Món này rất hợp với cơm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn kèm cơm; (bóng) kích thích vị giác khi ăn cơm
Món này rất đưa cơm.
(của món ăn) hợp với cơm; dễ ăn cơm
Món này rất hợp với cơm.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn kèm cơm; (bóng) kích thích vị giác khi ăn cơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.