- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Tối nay chúng ta đi ăn nhà hàng nhé.
đi ăn nhà hàng; đi ăn tiệm
Chúng ta đi ăn nhà hàng đi!
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Tối nay chúng ta đi ăn nhà hàng nhé.
đi ăn nhà hàng; đi ăn tiệm
Chúng ta đi ăn nhà hàng đi!
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.