- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không vừa ý; không ưng ý
Màu này không hợp ý tôi.
không vừa ý; không ưng ý
Màu này không hợp ý tôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
không vừa ý; không ưng ý
không vừa ý; không ưng ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.