- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không câu nệ lề thói cũ; không bảo thủ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không theo lối cũ.
không câu nệ lề thói cũ; không bảo thủ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không theo lối cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
không câu nệ lề thói cũ; không bảo thủ [thành ngữ]
không câu nệ lề thói cũ; không bảo thủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.