- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chịu làm lụng; chẳng làm ra của cải
Anh ấy cả ngày không làm gì ra hồn.
không làm lụng; lười biếng không chịu lao động sản xuất
Anh ấy cả ngày không làm gì cả.
không chịu làm lụng; chẳng làm ra của cải
Anh ấy cả ngày không làm gì ra hồn.
không làm lụng; lười biếng không chịu lao động sản xuất
Anh ấy cả ngày không làm gì cả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
không chịu làm lụng; chẳng làm ra của cải
không chịu làm lụng; chẳng làm ra của cải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.