- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phủ nhận lời nói đúng chỉ vì người nói; xét lý lẽ chứ không xét người [thành ngữ]
Chúng ta không vì người mà bỏ lời.
không phủ nhận lời nói đúng chỉ vì người nói; xét lý lẽ chứ không xét người [thành ngữ]
Chúng ta không vì người mà bỏ lời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
không phủ nhận lời nói đúng chỉ vì người nói; xét lý lẽ chứ không xét người [thành ngữ]
không phủ nhận lời nói đúng chỉ vì người nói; xét lý lẽ chứ không xét người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.