- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đừng để lời văn che lấp ý chí; không dùng lời hoa mỹ mà làm hỏng nội dung [thành ngữ]
Đừng để lời lẽ hoa mỹ làm hỏng ý nghĩa, phải diễn đạt rõ ràng.
đừng để lời văn che lấp ý chí; không dùng lời hoa mỹ mà làm hỏng nội dung [thành ngữ]
Đừng để lời lẽ hoa mỹ làm hỏng ý nghĩa, phải diễn đạt rõ ràng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
đừng để lời văn che lấp ý chí; không dùng lời hoa mỹ mà làm hỏng nội dung [thành ngữ]
đừng để lời văn che lấp ý chí; không dùng lời hoa mỹ mà làm hỏng nội dung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.