- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vẫn phong độ như xưa; không kém gì thuở trước [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy đã già, nhưng phong thái vẫn không hề suy giảm.
vẫn phong độ như xưa; không kém thời trẻ [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy đã già, nhưng phong thái vẫn không hề giảm sút so với trước đây.
vẫn phong độ như xưa; không kém gì thuở trước [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy đã già, nhưng phong thái vẫn không hề suy giảm.
vẫn phong độ như xưa; không kém thời trẻ [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy đã già, nhưng phong thái vẫn không hề giảm sút so với trước đây.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
vẫn phong độ như xưa; không kém gì thuở trước [thành ngữ]
vẫn phong độ như xưa; không kém gì thuở trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.