- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
Hai người họ bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau; bất phân thắng phụ
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
Hai người họ bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau; bất phân thắng phụ
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau