- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thực tế; không sát thực tế
Kế hoạch này không thực tế.
không thực tế; không sát thực tế
không thực tế; không sát thực tế
Kế hoạch này không thực tế.
không thực tế; không sát thực tế
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
không thực tế; không sát thực tế
không thực tế; không sát thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.