- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể tách rời; bất khả phân cắt
Chúng tôi là những người bạn không thể tách rời.
không thể tách rời; bất khả phân cắt
Chúng tôi là những người bạn không thể tách rời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
không thể tách rời; bất khả phân cắt
không thể tách rời; bất khả phân cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.