- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy yêu cô ấy một cách vô vọng.
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy yêu cô ấy một cách vô vọng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ]
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.