- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vắng mặt; không có ở đây
Hôm nay anh ấy không có nhà.
Peter đang không có ở đây.
vắng mặt; không có ở đây; không có nhà
Anh ấy không có ở nhà.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
vắng mặt; không có ở đây
Hôm nay anh ấy không có nhà.
Peter đang không có ở đây.
vắng mặt; không có ở đây; không có nhà
Anh ấy không có ở nhà.
không còn nữa; đã qua đời (uyển ngữ)
Anh ấy đã qua đời rồi.
không còn nữa; đã mất; đã qua đời
Anh ấy đã mất rồi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vắng mặt; không có ở đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không còn nữa; đã qua đời (uyển ngữ)
Anh ấy đã qua đời rồi.
không còn nữa; đã mất; đã qua đời
Anh ấy đã mất rồi.