- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đã mất; đã qua đời; không còn nữa
Anh ấy mất rồi.
đã mất; đã qua đời
Anh ấy đã qua đời rồi.
đã mất; đã qua đời; không còn nữa
Anh ấy mất rồi.
đã mất; đã qua đời
Anh ấy đã qua đời rồi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
đã mất; đã qua đời; không còn nữa
đã mất; đã qua đời; không còn nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.