- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngoài; chẳng qua là; không gì khác ngoài
Sở thích của anh ấy không gì khác ngoài đọc sách và nghe nhạc.
không ngoài; chẳng qua là; không gì khác ngoài
Sở thích của anh ấy không gì khác ngoài đọc sách và nghe nhạc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
không ngoài; chẳng qua là; không gì khác ngoài
không ngoài; chẳng qua là; không gì khác ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.