- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không để lộ ra ngoài; không bộc lộ
Cảm xúc của anh ấy không bộc lộ ra ngoài.
không lộ ra ngoài; không biểu lộ ra ngoài
không để lộ ra ngoài; không bộc lộ
Cảm xúc của anh ấy không bộc lộ ra ngoài.
không lộ ra ngoài; không biểu lộ ra ngoài
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
không để lộ ra ngoài; không bộc lộ
không để lộ ra ngoài; không bộc lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.