- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không đủ; thiếu
中数量或程度达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù dádaobuzhào xūyào de biāozhǔn
Không đủ thời gian rồi.
chưa đến; không đủ; chưa tới
中数量或程度未达到需要的标准shùliàng huò chéngdù wèi dádào xūyào de biāozhǔn
không đủ; thiếu
không đủ; thiếu
中数量或程度达不到需要的标准shùliàng huò chéngdù dádaobuzhào xūyào de biāozhǔn
Không đủ thời gian rồi.
chưa đến; không đủ; chưa tới
中数量或程度未达到需要的标准shùliàng huò chéngdù wèi dádào xūyào de biāozhǔn
không đủ; thiếu
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
không đủ; thiếu
không đủ; thiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.