- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
dốt nát, không học hành không tài cán [thành ngữ]
Anh ta là một người bất học vô thuật.
dốt nát, không học hành không tài cán [thành ngữ]
Anh ta là một người bất học vô thuật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
dốt nát, không học hành không tài cán [thành ngữ]
dốt nát, không học hành không tài cán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.