- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
có dã tâm; không có lòng tốt; ý đồ xấu
Anh ta có ý đồ xấu, tốt nhất bạn nên cẩn thận.
có dã tâm; không có lòng tốt; ý đồ xấu
Anh ta có ý đồ xấu, tốt nhất bạn nên cẩn thận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
có dã tâm; không có lòng tốt; ý đồ xấu
có dã tâm; không có lòng tốt; ý đồ xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.