- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không may; chẳng may; đáng tiếc thay
中表示遗憾、不好的事情发生biǎoshì yíhàn、búhǎo de shìqing fāshēng
Thật không may, anh ấy đã không vượt qua kỳ thi.
bất hạnh; không may; rủi ro
中遭受不好的事情;不幸运zāoshòu búhǎo de shìqing;búxìngyùn
Anh ấy rất bất hạnh.
không may; chẳng may; đáng tiếc thay
中表示遗憾、不好的事情发生biǎoshì yíhàn、búhǎo de shìqing fāshēng
Thật không may, anh ấy đã không vượt qua kỳ thi.
bất hạnh; không may; rủi ro
中遭受不好的事情;不幸运zāoshòu búhǎo de shìqing;búxìngyùn
Anh ấy rất bất hạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không may; chẳng may; đáng tiếc thay
không may; chẳng may; đáng tiếc thay
bất hạnh; không may; rủi ro
中遭受痛苦或不好的事情zāoshòu téngtòng huò búhǎo de shìqing
bất hạnh; không may; rủi ro
中坏的、不好的事情;遭受痛苦或损失huài de、búhǎo de shìqing;zāoshòu téngtòng huò sǔnshī
Anh ấy đã gặp bất hạnh.
bất hạnh; rủi ro; không may
中不好的事情;遭遇坏事búhǎo de shìqing; zāoyù búshì
Anh ấy đã trải qua nhiều bất hạnh.
bất hạnh; không may; (lượng từ đếm dùng 個|个[ge4])
中遇到不好的事情;不开心yùdào búhǎo de shìqing; búkāixīn
bất hạnh; không may; rủi ro
中遭受痛苦或不好的事情zāoshòu téngtòng huò búhǎo de shìqing
bất hạnh; không may; rủi ro
中坏的、不好的事情;遭受痛苦或损失huài de、búhǎo de shìqing;zāoshòu téngtòng huò sǔnshī
Anh ấy đã gặp bất hạnh.
bất hạnh; rủi ro; không may
中不好的事情;遭遇坏事búhǎo de shìqing; zāoyù búshì
Anh ấy đã trải qua nhiều bất hạnh.
bất hạnh; không may; (lượng từ đếm dùng 個|个[ge4])
中遇到不好的事情;不开心yùdào búhǎo de shìqing; búkāixīn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.