- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tìm được cửa vào; không có cách nào gia nhập [thành ngữ]
Anh ấy không thể vào được.
không tìm được cửa vào; không có cách nào gia nhập [thành ngữ]
Anh ấy không thể vào được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
không tìm được cửa vào; không có cách nào gia nhập [thành ngữ]
không tìm được cửa vào; không có cách nào gia nhập [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.