- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
tệ nạn; phong khí không lành mạnh; thói xấu trong xã hội
Chúng ta phải chống lại những xu hướng không lành mạnh.
tệ nạn; phong khí không lành mạnh; thói xấu trong xã hội
Chúng ta phải chống lại những xu hướng không lành mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
tệ nạn; phong khí không lành mạnh; thói xấu trong xã hội
tệ nạn; phong khí không lành mạnh; thói xấu trong xã hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.