- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cầu thu hoạch; không mong được đền đáp
Anh ấy giúp đỡ người khác mà không mong nhận lại.
không cầu thu hoạch; không mong được đền đáp
Anh ấy giúp đỡ người khác mà không cầu mong báo đáp.
không cầu thu hoạch; không mong được đền đáp
Anh ấy giúp đỡ người khác mà không mong nhận lại.
không cầu thu hoạch; không mong được đền đáp
Anh ấy giúp đỡ người khác mà không cầu mong báo đáp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
không cầu thu hoạch; không mong được đền đáp
không cầu thu hoạch; không mong được đền đáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.